







5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
1 review 79.990.000 ₫
Đặc điểm nổi bật
Dell Precision 3571.
Trong nhiều thập kỷ trở lại đây, sức mạnh của “gã khổng lồ” sản xuất máy tính Dell dường như đã tăng lên gấp nhiều lần. Số lượng người lựa chọn những chiếc máy tính thương hiệu Dell cũng như “tín đồ” trung thành với các dòng sản phẩm Dell ngày càng tăng mạnh. Điều này như càng tạo động lực giúp Dell cho ra những phiên bản máy tính ấn tượng hơn, nổi bật hơn và hoàn thiện hơn. Dell Precision 3571 là một trong những chiếc máy tính trạm cao cấp mà thương hiệu Dell mới tung ra thị trường. Sức hấp dẫn và độ mạnh mẽ của Dell Precision 3571 đã tạo ra một xu hướng công nghệ mới khiến các đối thủ cạnh tranh cũng phải quan tâm. Bên trong chiếc máy tính Dell Precision 3571 ẩn chứa rất nhiều những tính năng ưu việt, cùng sự nâng cấp đầy thông minh và tỉ mỉ đến từ phía nhà sản xuất.
-
Dell Precision 3571 sản xuất năm nào?
-
Thông số kỹ thuật của Dell Precision 3571.
- Màu: Titan Gray
- CPU: Intel 12th Gen Core i7-12800H (14 Core, 20 Thread, 8-E-core 3.7GHz, 6-P-core 4.8GHz, 24MB Cache)
- RAM: 32GB 4800MHz DDR5 memory
- Storage: 512GB PCIe NMVe SSD
- Màn hình: 15.6″ FHD 1920 x 1080, 60 Hz, 250 nit, non-touch, IR FHD EMZA Camera and Mic with WLAN
- VGA: NVIDIA RTX A1000 (6GB) GDDR6
- Trọng lượng: 1.79Kg
-
Tổng quan chung về Dell Precision 3571.
-
Thiết kế, ngoại hình của Dell Precision 3571.
-
Màn hình của Dell Precision 3571
-
Cấu hình và hiệu năng của Dell Precision 3571
-
Bàn phím và Touchpad của Dell Precision 3571
-
Loa, âm thanh của Dell Precision 3571.
-
Card đồ họa của Dell Precision 3571.
-
Hệ thống kết nối của Dell Precision 3571.
-
Hệ thống tản nhiệt và thời lượng pin của Dell Precision 3571.
-
Bảo mật của Dell Precision 3571.
- Kết luận.
Thông số kỹ thuật
Intel® Core™ i7-12800H vPro (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, 2.40 GHz to 4.80 GHz, 45W)
NVIDIA® RTX™ T600, 4 GB GDDR6
16 GB, 1 x 16 GB, DDR5, 4800 MHz up to 64GB
15.6" FHD 1920 x 1080, 60 Hz, 250 nit, non-touch, IR FHD EMZA Camera and Mic with WLAN
512 GB, M.2 2230, Gen 3 PCIe x4 NVMe, SSD
1. SD card reader
2. Universal audio jack
3. (2) USB 3.2 Gen 1 Type A (1x power enabled)
4. HDMI 2.0
5. RJ45
6. Wedge lock slot
7. (2) Thunderbolt 4 USB-C ports with power-in
8. Smart Card (optional)
Single Pointing Backlit English US Keyboard and 10 Key Numpad
2. Universal audio jack
3. (2) USB 3.2 Gen 1 Type A (1x power enabled)
4. HDMI 2.0
5. RJ45
6. Wedge lock slot
7. (2) Thunderbolt 4 USB-C ports with power-in
8. Smart Card (optional)
Single Pointing Backlit English US Keyboard and 10 Key Numpad
Intel® AX211, 2x2 MIMO, 2400 Mbps, 2.4/5/6 GHz, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth 5.2
1. Front Height: 0.89" (22.67 mm)
Rear Height: 0.95" (24.05 mm)
2. Width: 14.09" (358 mm)
3. Depth: 9.19" (233 mm)
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
Rear Height: 0.95" (24.05 mm)
2. Width: 14.09" (358 mm)
3. Depth: 9.19" (233 mm)
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
6 cell, 97 WHr standard lifecycle battery
36 THÁNG
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
Thông số kỹ thuật
Intel® Core™ i7-12800H vPro (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, 2.40 GHz to 4.80 GHz, 45W)
NVIDIA® RTX™ T600, 4 GB GDDR6
16 GB, 1 x 16 GB, DDR5, 4800 MHz up to 64GB
15.6" FHD 1920 x 1080, 60 Hz, 250 nit, non-touch, IR FHD EMZA Camera and Mic with WLAN
512 GB, M.2 2230, Gen 3 PCIe x4 NVMe, SSD
1. SD card reader
2. Universal audio jack
3. (2) USB 3.2 Gen 1 Type A (1x power enabled)
4. HDMI 2.0
5. RJ45
6. Wedge lock slot
7. (2) Thunderbolt 4 USB-C ports with power-in
8. Smart Card (optional)
Single Pointing Backlit English US Keyboard and 10 Key Numpad
2. Universal audio jack
3. (2) USB 3.2 Gen 1 Type A (1x power enabled)
4. HDMI 2.0
5. RJ45
6. Wedge lock slot
7. (2) Thunderbolt 4 USB-C ports with power-in
8. Smart Card (optional)
Single Pointing Backlit English US Keyboard and 10 Key Numpad
Intel® AX211, 2x2 MIMO, 2400 Mbps, 2.4/5/6 GHz, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth 5.2
1. Front Height: 0.89" (22.67 mm)
Rear Height: 0.95" (24.05 mm)
2. Width: 14.09" (358 mm)
3. Depth: 9.19" (233 mm)
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
Rear Height: 0.95" (24.05 mm)
2. Width: 14.09" (358 mm)
3. Depth: 9.19" (233 mm)
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
6 cell, 97 WHr standard lifecycle battery
36 THÁNG
Starting Weight: 3.95 lbs. (1.78 kg)*
Sản phẩm liên quan
Khung chuyển đổi ổ cứng SSD 2242,2230,2260 sang 2280 M.2
| CPU | i5-12450H |
| RAM | 16GB DDR5 |
| Ổ cứng | SSD 512GB NMVe |
| Card | Nvidia RTX 2050 4GB |
| M.Hình | 15.6″ Full HD 144Hz |
Đầu Chuyển Sạc Lenovo Kim Lớn ra USB
| CPU | i5-12450H |
| RAM | 16GB DDR5 |
| Ổ cứng | SSD 512GB NMVe |
| Card | Nvidia RTX 2050 4GB |
| M.Hình | 15.6″ Full HD 144Hz |

