




5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
1 review Giảm giá!12%

Đang xem: HP EliteBook 840 G4
Thông số kỹ thuật
Intel® Core™ i5-7300U Processor 3M Cache, up to 3.50 GHz
Intel HD Graphics 620
8 GB DDR4 bus 2133MHz
2 slots up max 32GB
2 slots up max 32GB
14" diagonal FHD SVA anti-glare slim LED-backlit non-touch (1920 x 1080), gương: không
SSD 256 GB
Audio by Bang & Olufsen
2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 USB 3.1 Gen2, 1 VGA, 1 HDMI, 1 DisplayPort, 1 Kensington Lock, 1 Docking Station Port, Audio Connections: 3.5 mm audio, Card Reader: SD (SD, SDHC, SDXC), 1 SmartCard, 1 Fingerprint Reader
Intel Ethernet Connection I219-V (10/100/1000/2500/5000MBit/s), Intel Dual Band Wireless-AC 8265 (a/b/g/n = Wi-Fi 4/ac = Wi-Fi 5), Bluetooth 4.2
height x width x depth (mm): 18.9 x 338 x 237
51 Wh Lithium-Ion
Đèn phím: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
36 tháng (Có phiếu bảo hành)
1.48 kg
Intel® Core™ i7-7600U Processor 4M Cache, up to 3.90 GHz
Intel HD Graphics 620
8 GB DDR4 bus 2133MHz
2 slots up max 32GB
2 slots up max 32GB
14" diagonal FHD SVA anti-glare slim LED-backlit non-touch (1920 x 1080), gương: không
SSD 256 GB
Audio by Bang & Olufsen
2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 USB 3.1 Gen2, 1 VGA, 1 HDMI, 1 DisplayPort, 1 Kensington Lock, 1 Docking Station Port, Audio Connections: 3.5 mm audio, Card Reader: SD (SD, SDHC, SDXC), 1 SmartCard, 1 Fingerprint Reader
Intel Ethernet Connection I219-V (10/100/1000/2500/5000MBit/s), Intel Dual Band Wireless-AC 8265 (a/b/g/n = Wi-Fi 4/ac = Wi-Fi 5), Bluetooth 4.2
height x width x depth (mm): 18.9 x 338 x 237
51 Wh Lithium-Ion
Đèn phím: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
36 tháng (Có phiếu bảo hành)
1.48 kg
Thông số kỹ thuật
Intel® Core™ i5-7300U Processor 3M Cache, up to 3.50 GHz
Intel HD Graphics 620
8 GB DDR4 bus 2133MHz
2 slots up max 32GB
2 slots up max 32GB
14" diagonal FHD SVA anti-glare slim LED-backlit non-touch (1920 x 1080), gương: không
SSD 256 GB
Audio by Bang & Olufsen
2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 USB 3.1 Gen2, 1 VGA, 1 HDMI, 1 DisplayPort, 1 Kensington Lock, 1 Docking Station Port, Audio Connections: 3.5 mm audio, Card Reader: SD (SD, SDHC, SDXC), 1 SmartCard, 1 Fingerprint Reader
Intel Ethernet Connection I219-V (10/100/1000/2500/5000MBit/s), Intel Dual Band Wireless-AC 8265 (a/b/g/n = Wi-Fi 4/ac = Wi-Fi 5), Bluetooth 4.2
height x width x depth (mm): 18.9 x 338 x 237
51 Wh Lithium-Ion
Đèn phím: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
36 tháng (Có phiếu bảo hành)
1.48 kg
Intel® Core™ i7-7600U Processor 4M Cache, up to 3.90 GHz
Intel HD Graphics 620
8 GB DDR4 bus 2133MHz
2 slots up max 32GB
2 slots up max 32GB
14" diagonal FHD SVA anti-glare slim LED-backlit non-touch (1920 x 1080), gương: không
SSD 256 GB
Audio by Bang & Olufsen
2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 USB 3.1 Gen2, 1 VGA, 1 HDMI, 1 DisplayPort, 1 Kensington Lock, 1 Docking Station Port, Audio Connections: 3.5 mm audio, Card Reader: SD (SD, SDHC, SDXC), 1 SmartCard, 1 Fingerprint Reader
Intel Ethernet Connection I219-V (10/100/1000/2500/5000MBit/s), Intel Dual Band Wireless-AC 8265 (a/b/g/n = Wi-Fi 4/ac = Wi-Fi 5), Bluetooth 4.2
height x width x depth (mm): 18.9 x 338 x 237
51 Wh Lithium-Ion
Đèn phím: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
Webcam: Có (Tuỳ option)
Nhận dạng vân tay: Có (Tuỳ option)
36 tháng (Có phiếu bảo hành)
1.48 kg
Sản phẩm liên quan
Khung chuyển đổi ổ cứng SSD 2242,2230,2260 sang 2280 M.2
| CPU | i5-12450H |
| RAM | 16GB DDR5 |
| Ổ cứng | SSD 512GB NMVe |
| Card | Nvidia RTX 2050 4GB |
| M.Hình | 15.6″ Full HD 144Hz |
Đầu Chuyển Sạc Lenovo Kim Lớn ra USB
| CPU | i5-12450H |
| RAM | 16GB DDR5 |
| Ổ cứng | SSD 512GB NMVe |
| Card | Nvidia RTX 2050 4GB |
| M.Hình | 15.6″ Full HD 144Hz |




